credit application

Học thuật
Thân thiện
credit application

A customer fills out a credit application at the bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn xin mở tín dụng: một tài liệu chính thức, thường một mẫu đơn, một cá nhân hoặc doanh nghiệp điền nộp cho một tổ chức tài chính (như ngân hàng hoặc công ty phát hành thẻ tín dụng) để yêu cầu được cấp tín dụng, chẳng hạn như một khoản vay hoặc một thẻ tín dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please fill out this credit application completely and sign at the bottom. (Vui lòng điền đầy đủ vào đơn xin mở tín dụng này têncuối.)
    • The bank will review your credit application within five business days. (Ngân hàng sẽ xem xét đơn xin mở tín dụng của bạn trong vòng năm ngày làm việc.)
    • His credit application was denied due to a low credit score. (Đơn xin mở tín dụng của anh ấy đã bị từ chối do điểm tín dụng thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to submit a credit application": nộp đơn xin mở tín dụng.

    • You can submit your credit application online or at a branch. (Bạn có thể nộp đơn xin mở tín dụng trực tuyến hoặc tại chi nhánh.)
  • "to process a credit application": xử lý đơn xin mở tín dụng.

    • Processing a credit application involves checking the applicant's financial history. (Việc xử lý đơn xin mở tín dụng bao gồm kiểm tra lịch sử tài chính của người nộp đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Application form (n): mẫu đơn, phiếu đăng ký (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho tín dụng).
  • Loan application (n): đơn xin vay vốn (một dạng cụ thể của credit application).
Từ đồng nghĩa
  • Credit request: yêu cầu cấp tín dụng.
  • Request for credit: đơn yêu cầu tín dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "credit application".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "credit application".)

credit application

A customer fills out a credit application at the bank.

Noun
  1. đơn xin mở tín dụng chứng từ.